TanroDictionary Sổ từ

thurible

/ˈθʊrəbəl/

Anh
0

thurible là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bình hương, lư hương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình hương, lư hương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The thurible swung gently in the hall.