TanroDictionary Sổ từ

thuyết minh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tường thuật, giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh.động từ
  2. Giải thích cách dùng.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Thuyết minh phim.

  2. Bản thuyết minh máy đo điện thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép