TanroDictionary Sổ từ

tiên tri

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biết trước những việc mãi về sau mới xảy ra.động từ

Ví dụ

  1. Bậc tiên tri.

  2. Lời tiên tri.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép