Nghĩa tiếng Việt
- Tan mất đi.unknown
Ví dụ
-
Tiêu ma sự nghiệp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tiêu ma sự nghiệp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép