Nghĩa tiếng Việt
- Cướp quyền của kẻ khác.unknown
Ví dụ
-
Tiếm đoạt ngôi vua.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tiếm đoạt ngôi vua.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép