Nghĩa tiếng Việt
- Tia mà mắt không trông thấy được, có khả năng xuyên qua vật chất.danh từWiktionary
- Hình chụp bằng tia này, được ứng dụng trong y học để kiểm tra các bộ phận trong cơ thể.danh từWiktionary
tia X là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Tia mà mắt không trông thấy được, có khả năng xuyên qua vật chất; Hình chụp bằng tia này, được ứng dụng trong y học để kiểm tra các bộ phận trong cơ thể.