TanroDictionary Sổ từ

tidily

/ˈtɑɪdili/

Anh
0

tidily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem tidy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem tidy: Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàngDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry tidily points to tidy.