TanroDictionary Sổ từ

tiffed

/tɪft/

Anh
0

tiffed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của tiff.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tiffđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The neighbors tiffed about the loud music.