TanroDictionary Sổ từ

tight-laced

/taɪtleɪst/

Anh
0

tight-laced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thắt căng (áo nịt ngực... ); Nghiêm túc; chặt chẽ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thắt căng (áo nịt ngực... ).tính từEN-VI Dict
  2. Nghiêm túc; chặt chẽ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her tight-laced dress was hard to wear.

  2. He gave a tight-laced answer.