TanroDictionary Sổ từ

tinctorial

/tɪŋkˈtɔriəl/

Anh
0

tinctorial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuốc nhuộm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc nhuộm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They used a tinctorial plant for the dye.

  2. tinctorial plant

    cây cho thuốc nhuộm