TanroDictionary Sổ từ

tinkler

/ˈtɪŋkəlɜːr/, /ˈtɪŋklɜːr/

Anh
0

tinkler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người rung (chuông... ); Chuông con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người rung (chuông... ).danh từEN-VI Dict
  2. Chuông con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tinkler rang the bell at noon.

  2. A tiny tinkler hung near the door.