TanroDictionary Sổ từ

tinpot

/ˈtɪnpɒt/

Anh
0

tinpot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kém, không có giá trị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kém, không có giá trị.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tinpot plan failed within a day.