TanroDictionary Sổ từ

titillate

/ˈtɪtɪleɪt/

Anh
0

titillate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cù, làm cho buồn cười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cù, làm cho buồn cười.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The feather can titillate the skin.