TanroDictionary Sổ từ

titivating

/tˈɪtɪvˌeɪtɪŋ/

Anh
0

titivating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của titivate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của titivate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spent the afternoon titivating her dress.