Nghĩa tiếng Việt
- danh sách việc cần làmdanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- a list of tasks to be donedanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- やることリスト, ToDoリストdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Add it to your to-do list.
Thêm nó vào danh sách việc cần làm.