TanroDictionary Sổ từ

to-do list

Anh
0

to-do list là một từ tiếng Anh, có nghĩa: danh sách việc cần làm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh sách việc cần làmdanh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. a list of tasks to be donedanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. やることリスト, ToDoリストdanh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. Add it to your to-do list.

    Thêm nó vào danh sách việc cần làm.