Nghĩa tiếng Việt
- Các vật dụng dùng khi tắm rửa (xà phòng, bàn chải ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Pack your toiletries before the trip.
/ˈtɔɪlətriz/
toiletries là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Các vật dụng dùng khi tắm rửa (xà phòng, bàn chải ).
Pack your toiletries before the trip.