Nghĩa tiếng Việt
- Cây cà chua.danh từEN-VI Dict
- Quả cà chua.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The tomato plant needs more sun.
-
I added a fresh tomato to my salad.
-
tomato sauce
nước xốt cà chua
/təˈmɑːtəʊ/
tomato là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây cà chua; Quả cà chua.
The tomato plant needs more sun.
I added a fresh tomato to my salad.
tomato sauce
nước xốt cà chua