TanroDictionary Sổ từ

tonguelet

/ˈtʌŋɡəlt/

Anh
0

tonguelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lưỡi con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưỡi con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tonguelet of meat hung from the roast.