TanroDictionary Sổ từ

top-twenty

/ˈtɑːpˈtwɛnti/

Anh
0

top-twenty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hai mươi đựa hát nhạc pop bán chạy nhất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hai mươi đựa hát nhạc pop bán chạy nhất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her song reached the top-twenty this week.