TanroDictionary Sổ từ

topologized

/təˈpɑːlədʒɪst/

Anh
0

topologized là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được tôpô hóa, được làm thành không gian tôpô; Xem topologize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được tôpô hóa, được làm thành không gian tôpô.tính từEN-VI Dict
  2. Xem topologizeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The topologized space was easier to study.

  2. The entry topologized points to topologize.