TanroDictionary Sổ từ

torquated

/ˈtɔːkweɪtɪd/

Anh
0

torquated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoang cổ (chim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoang cổ (chim).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird had a torquated collar of white feathers.