TanroDictionary Sổ từ

toughened

/tˈʌfənd/

Anh
0

toughened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của toughen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của toughenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cold weather toughened her hands.