TanroDictionary Sổ từ

towy

/təʊi/

Anh
0

towy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có xơ (lanh, gai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có xơ (lanh, gai).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room felt towy after cleaning.