TanroDictionary Sổ từ

toxicant

/ˈtɒksɪkənt/

Anh Thông dụng
0

toxicant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Độc; Chất độc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độc.tính từEN-VI Dict
  2. Chất độc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed toxicant all night.

  2. The cleaner removed every toxicant from the sample.