TanroDictionary Sổ từ

trà chanh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thức uống giải khát pha chế từ nước trà, đường kính và nước chanh.danh từ

Ví dụ

  1. Trà chanh giã tay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép