Nghĩa tiếng Việt
- Ngầm len lỏi vào đám đông người để làm một việc gì đó.unknown
Tiếng Nhật
- 混ざるまざるbị trộn lẫn, hòa lẫn, trà trộn, tham gia
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép