Nghĩa tiếng Việt
- Đưa ra diễn thuyết, công chiếu trước công chúng.động từ
Ví dụ
-
Trình chiếu slide.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Trình chiếu slide.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép