TanroDictionary Sổ từ

trình chiếu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đưa ra diễn thuyết, công chiếu trước công chúng.động từ

Ví dụ

  1. Trình chiếu slide.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép