Nghĩa tiếng Việt
- Gian dối quỷ quyệt.tính từ い
Ví dụ
-
Con người trí trá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Con người trí trá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép