Nghĩa tiếng Việt
- Cuộc vui để giải trí.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Ngày hội bày ra nhiều trò chơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ngày hội bày ra nhiều trò chơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép