Nghĩa tiếng Việt
- Tròn và đều đặn.unknown
Ví dụ
-
Quả bóng tròn xoay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Quả bóng tròn xoay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép