TanroDictionary Sổ từ

tróc nã

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tìm bắt kẻ phạm tội.động từ

Ví dụ

  1. Tróc nã hung thủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép