TanroDictionary Sổ từ

trù binh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạng lính dự bị, còn đang huấn luyện và chưa được trực tiếp chiến đấu.danh từ
  2. Hạng lính chuyên đun nước nấu ăn cho ba quân tướng sĩ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép