Nghĩa tiếng Việt
- Hạng lính dự bị, còn đang huấn luyện và chưa được trực tiếp chiến đấu.danh từ
- Hạng lính chuyên đun nước nấu ăn cho ba quân tướng sĩ.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép