TanroDictionary Sổ từ

trù tính

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính toán trước một cách cụ thể.động từ

Ví dụ

  1. Trù tính sản lượng thu hoạch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép