TanroDictionary Sổ từ

trú quân

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói nơi quân lính tạm dừng.unknown

Ví dụ

  1. Nơi trú quân trên đường biên giới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép