Nghĩa tiếng Việt
- Nhẵn bóng, không sần sùi, thô ráp.tính từ い
- Trôi chảy, suôn sẻ, không bị vấp váp (khi đọc, nói năng).tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Bào cho thật trơn tru.
-
Đọc trơn tru cả bài tập đọc.
-
Trả lời trơn tru.
-
Nói trơn tru.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép