Nghĩa tiếng Việt
- Trầu và cau nói chung.unknown
- Đồ dẫn cưới.unknown
Ví dụ
-
Chia trầu cau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Chia trầu cau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép