TanroDictionary Sổ từ

trầu cau

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trầu và cau nói chung.unknown
  2. Đồ dẫn cưới.unknown

Ví dụ

  1. Chia trầu cau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép