Nghĩa tiếng Việt
- Nói mũi tẹt xuống.adv
- Sát xuống, bệt xuống.adv
- T,unknown
Ví dụ
-
Ngồi trịt xuống sân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ngồi trịt xuống sân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép