TanroDictionary Sổ từ

trịt

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói mũi tẹt xuống.adv
  2. Sát xuống, bệt xuống.adv
  3. T,unknown

Ví dụ

  1. Ngồi trịt xuống sân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép