Nghĩa tiếng Việt
- Nói thứ thuế phải đóng trực tiếp, như thuế thân trong thời Pháp thuộc (cũ).unknown
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép