TanroDictionary Sổ từ

trai

Việt
0

trai là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Người đàn ông trẻ tuổi; Nói người thuộc nam giới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đàn ông trẻ tuổi.danh từWiktionary
  2. Nói người thuộc nam giới.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Các trai làng bảo vệ thôn xóm.

  2. Bác trai.

  3. Con trai.