TanroDictionary Sổ từ

transcended

/trænsˈɛndɪd/

Anh
0

transcended là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của transcend.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của transcendđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The idea transcended the old debate.