TanroDictionary Sổ từ

translucency

/trænsˈluːsns/

Anh
0

translucency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trong mờ; tính trong mờ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trong mờ; tính trong mờ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The glass had a soft translucency.