TanroDictionary Sổ từ

travailed

/ˈtræveɪld/

Anh
0

travailed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của travail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của travailđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She travailed all night to finish the report.