/ˈtrɛʒərɜːˌʃɪp/
treasurership là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chức thủ quỹ.
She accepted the treasurership with care.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm