Nghĩa tiếng Việt
- Ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội.tính từEN-VI Dict
- To lớn; kỳ lạ.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The news caused a tremendous shock to everyone.
-
The new product was a tremendous success.
-
a tremendous shock
một chấn động khủng khiếp
-
a tremendous storm
một cơn bão dữ dội
-
a tremendous success
một thắng lợi to lớn