TanroDictionary Sổ từ

trenchancy

/ˈtrɛntʃəntsi/

Anh
0

trenchancy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her speech had great trenchancy and force.