TanroDictionary Sổ từ

tri ngộ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiểu và giúp đỡ.động từ

Ví dụ

  1. Ơn tri ngộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép