TanroDictionary Sổ từ

tribunary

/ˈtrɪbjəˌneri/

Anh
0

tribunary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: La Mã thuộc hộ dân quan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. La Mã thuộc hộ dân quan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the tribunary yesterday.