Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : trichinise.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They trichinize the meat before testing it.
/ˈtrɪkəˌnɑɪz/
trichinize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : trichinise.
They trichinize the meat before testing it.