Nghĩa tiếng Việt
- Có ba dây (đàn).tính từEN-VI Dict
- Đàn ba dây.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The trichord made a soft, clear sound.
-
She played a trichord at the concert.
/ˈtraɪkəd/
trichord là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có ba dây (đàn); Đàn ba dây.
The trichord made a soft, clear sound.
She played a trichord at the concert.