Nghĩa tiếng Việt
- Dài ba năm, lâu ba năm.tính từ いWiktionary
- Ba năm một lần.tính từ いWiktionary
- Cây sống ba năm.danh từWiktionary
- Sự kiện xảy ra ba năm một lần.danh từWiktionary
- Lễ kỷ niệm ba năm.danh từWiktionary
triennal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dài ba năm, lâu ba năm; Ba năm một lần; Cây sống ba năm.